catalog buying

Định nghĩa

Danh từ: Mua hàng qua danh mục hình thức mua hàng hóa thông qua việc đặt hàng từ một danh mục sản phẩm (thường in ấn hoặc trực tuyến) hàng hóa được gửi qua đường bưu điện hoặc dịch vụ vận chuyển.

dụ sử dụng
  • (Mua hàng qua danh mục rất phổ biến trước khi mua sắm trực tuyến phát triển.)
  • ( ấy thích mua hàng qua danh mục có thể xem sản phẩm tại nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Catalog buying thường được dùng để chỉ các giao dịch mua bán không qua cửa hàng vật , dựa trên danh mục sẵn.
    • The company expanded its business through catalog buying. (Công ty mở rộng kinh doanh thông qua mua hàng qua danh mục.)
Biến thể từ gần giống
  • Catalog (danh từ): danh mục, sách hướng dẫn sản phẩm.
  • Mail-order buying (danh từ): mua hàng qua thư tín, tương tự như mua hàng qua danh mục.
Từ đồng nghĩa
  • Mail-order shopping: mua sắm qua đặt hàng từ xa.
  • Remote purchasing: mua hàng từ xa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Order from a catalog: đặt hàng từ danh mục.
    • They ordered furniture from a catalog. (Họ đã đặt mua đồ nội thất từ một danh mục.)
Thành ngữ liên quan